感私

gǎn sī cảm tư

Hán Việt: cảm tư · Pinyin: gǎn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考虑自私自利的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考虑自私自利的事。