感移

gǎn yí cảm di

Hán Việt: cảm di · Pinyin: gǎn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓动摇之使其改变。感,通"撼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓动摇之使其改变。感,通"撼"。