感突 gǎn tū · cảm đột Hán Việt: cảm đột · Pinyin: gǎn tū Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 突 (đột)Pinyingǎn tūHán Việtcảm độtCấu tạo感 + 突 · cảm + đột nghĩa thành phần: cảm + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲撞奔突貌。Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞奔突貌。