感竦 gǎn sǒng · cảm tủng Hán Việt: cảm tủng · Pinyin: gǎn sǒng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 竦 (tủng)Pinyingǎn sǒngHán Việtcảm tủngCấu tạo感 + 竦 · cảm + tủng nghĩa thành phần: cảm + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"感悚"。