感耳 gǎn ěr · cảm nhĩ Hán Việt: cảm nhĩ · Pinyin: gǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 耳 (nhĩ)Pinyingǎn ěrHán Việtcảm nhĩCấu tạo感 + 耳 · cảm + nhĩ nghĩa thành phần: cảm + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触耳。Tân Hoa Tự Điển 1.触耳。