感蕩 gǎn dàng · cảm đãng Hán Việt: cảm đãng · Pinyin: gǎn dàng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 蕩 (đãng)Pinyingǎn dàngHán Việtcảm đãngCấu tạo感 + 蕩 · cảm + đãng nghĩa thành phần: cảm + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"感荡"。亦作"感宕"; 感动;激荡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"感荡"。亦作"感宕"。 2.感动;激荡。