感詠 gǎn yǒng · cảm vịnh Hán Việt: cảm vịnh · Pinyin: gǎn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 詠 (vịnh)Pinyingǎn yǒngHán Việtcảm vịnhCấu tạo感 + 詠 · cảm + vịnh nghĩa thành phần: cảm + vịnh