感變 gǎn biàn · cảm biến Hán Việt: cảm biến · Pinyin: gǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 變 (biến)Pinyingǎn biànHán Việtcảm biếnCấu tạo感 + 變 · cảm + biến nghĩa thành phần: cảm + biến