感誘 gǎn yòu · cảm dụ Hán Việt: cảm dụ · Pinyin: gǎn yòu Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 誘 (dụ)Pinyingǎn yòuHán Việtcảm dụCấu tạo感 + 誘 · cảm + dụ nghĩa thành phần: cảm + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感化诱导。Tân Hoa Tự Điển 1.感化诱导。