感說 gǎn shuō · cảm thuyết Hán Việt: cảm thuyết · Pinyin: gǎn shuō Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 說 (thuyết)Pinyingǎn shuōHán Việtcảm thuyếtCấu tạo感 + 說 · cảm + thuyết nghĩa thành phần: cảm + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"感悦"。