感達 gǎn dá · cảm đạt Hán Việt: cảm đạt · Pinyin: gǎn dá Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 達 (đạt)Pinyingǎn dáHán Việtcảm đạtCấu tạo感 + 達 · cảm + đạt nghĩa thành phần: cảm + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹感通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹感通。