感附 gǎn fù · cảm phụ Hán Việt: cảm phụ · Pinyin: gǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 附 (phụ)Pinyingǎn fùHán Việtcảm phụCấu tạo感 + 附 · cảm + phụ nghĩa thành phần: cảm + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感激归附。Tân Hoa Tự Điển 1.感激归附。