感音

gǎn yīn cảm âm

Hán Việt: cảm âm · Pinyin: gǎn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻音乐而兴感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闻音乐而兴感。

Eng

  • Cihui 感音 ǎnyīn n. 1. <phy.> resonance 2. <mus.> harmonic resonance