感風簿 gǎn fēng bù · cảm phong bộ Hán Việt: cảm phong bộ · Pinyin: gǎn fēng bù Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 風 (phong) + 簿 (bộ)Pinyingǎn fēng bùHán Việtcảm phong bộCấu tạo感 + 風 + 簿 · cảm + phong + bộ nghĩa thành phần: cảm + phong + bộ