感麟翁

gǎn lín wēng cảm lân ông

Hán Việt: cảm lân ông · Pinyin: gǎn lín wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (lân) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指孔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指孔子。