慍容

yùn róng uấn dung

Hán Việt: uấn dung · Pinyin: yùn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (uấn) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤怒的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愤怒的神色。

Eng

  • Cihui 慍容 ùnróng n. <wr.> angry/irritated look