愣呆呆 lèng dāi dāi Pinyin: lèng dāi dāi Tổng quan Cấu tạo: 愣 + 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)Pinyinlèng dāi dāiCấu tạo愣 + 呆 + 呆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失神的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.失神的样子。