愣干
LĂNG CAN
Hán Việt: LĂNG CAN · Pinyin: lèng gàn
Tổng quan
làm việc một cách liều lĩnh
Nghĩa
Việt
- Cihui khăng khăng làm theo cách của mình
- Biên soạn v. <coll.> do things recklessly
Eng
- Cihui 愣幹 ènggàn v. <coll.> do things recklessly
Hán Việt: LĂNG CAN · Pinyin: lèng gàn
làm việc một cách liều lĩnh