愣怔
Pinyin: lèng zhēng
Tổng quan
1. trố mắt; đờ đẫn。發呆地直視。 2. sững sờ; sửng sốt。發愣。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. trố mắt; đờ đẫn。發呆地直視。 2. sững sờ; sửng sốt。發愣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呆住了。如:「看到成績單上的紅字,他愣怔了。」也作「楞怔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘睖睁’。
Pinyin: lèng zhēng
1. trố mắt; đờ đẫn。發呆地直視。 2. sững sờ; sửng sốt。發愣。