愣愣瞌瞌

lèng lèng kē kē

Pinyin: lèng lèng kē kē

Tổng quan

Cấu tạo: + + (khạp) + (khạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愣:呆,失神。呆头呆脑,发呆的样子。