愣愣瞌瞌 lèng lèng kē kē Pinyin: lèng lèng kē kē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 愣:呆,失神。呆头呆脑,发呆的样子。 Cấu tạo: 愣 + 愣 + 瞌 (khạp) + 瞌 (khạp)Pinyinlèng lèng kē kēCấu tạo愣 + 愣 + 瞌 + 瞌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愣:呆,失神。呆头呆脑,发呆的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa愣愣磕磕 · 愣愣儿 · 愣愣地