愣是

lèng shì

Pinyin: lèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愣➌:不叫他去,他~要去;硬是➋;竟然:一再降价,可~卖不动。

Eng

  • Cihui 愣是 èngshì adv./v. insist; allege; assert