愣磕磕 Tổng quan Cấu tạo: 愣 + 磕 (khái) + 磕 (khái)Cấu tạo愣 + 磕 + 磕 Nghĩa EngCihui 愣磕磕 èngkēkē r.f. <coll.> blankly; like a fool