愣蔥

lèng cōng

Pinyin: lèng cōng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。喻愣头愣恼的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。喻愣头愣恼的人。