愣说

lèng shuōLĂNG THUYẾT

Hán Việt: LĂNG THUYẾT · Pinyin: lèng shuō

Tổng quan

(thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định

Cấu tạo: 愣 + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăng khăng
  • Google Alex v6 khăng khăng nói
  • Biên soạn v. <coll.> insist; say flatly

Eng

  • Cihui (coll.) to insist; to allege; to assert

Từ liên quan

Gần nghĩa

愣住 · 愣干 · 愣怔 · 愣愣 · 愣神 · 說和 · 說客 · 說得