愣說

lèng shuō

Pinyin: lèng shuō

Tổng quan

(thông tục) khăng khăng | quả quyết | khẳng định

Cấu tạo: + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) khăng khăng | quả quyết | khẳng định

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to insist; to allege; to assert
  • Cihui (coll.) to insist; to allege; to assert