愤王 phẫn vương Hán Việt: phẫn vương Tổng quan Cấu tạo: 愤 (phẫn) + 王 (vương)Hán Việtphẫn vươngCấu tạo愤 + 王 · phẫn + vương nghĩa thành phần: phẫn + vương