憒鬧

kuì nào hội nháo

Hán Việt: hội nháo · Pinyin: kuì nào

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混乱喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混乱喧闹。