愧喪 kuì sàng · quý tang Hán Việt: quý tang · Pinyin: kuì sàng Tổng quan Cấu tạo: 愧 (quý) + 喪 (tang)Pinyinkuì sàngHán Việtquý tangCấu tạo愧 + 喪 · quý + tang nghĩa thành phần: quý + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羞惭沮丧。Tân Hoa Tự Điển 1.羞惭沮丧。