愧于

quý vu

Hán Việt: quý vu

Tổng quan

thẹn cho

Cấu tạo: 愧 (quý) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thua kém
  • VietPhrases thẹn cho
  • Biên soạn 愧於 uìyú* v.p. fail to live up to

Eng

  • Cihui 愧於 uìyú* v.p. fail to live up to

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸