愧作 quý tác Hán Việt: quý tác Tổng quan 書 xấu hổ; hổ thẹn; thẹn thùng. mang vẻ mặt xấu hổ Cấu tạo: 愧 (quý) + 作 (tác)Hán Việtquý tácTừ loạiđộngCấu tạo愧 + 作 · quý + tác nghĩa thành phần: quý + tác Nghĩa ViệtCihui 書 面帶愧作。 Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱