愧怍

kuì zuòquý tạc

Hán Việt: quý tạc · Pinyin: kuì zuò

Tổng quan

xấu hổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

惭愧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

慚愧。《聊齋志異.卷六.雲翠仙》:「我又不能御窮、分郎憂,中豈不愧怍?」

Cấu tạo: 愧 (quý) + 怍 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấu hổ
  • Tần suất từ xấu hổ
  • Biên soạn 愧怍 uìzuò v. <wr.> feel ashamed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧。《聊齋志異.卷六.雲翠仙》:「我又不能御窮、分郎憂,中豈不愧怍?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惭愧。

Eng

  • Cihui ashamed
  • Tần suất từ 愧怍 uìzuò v. <wr.> feel ashamed

Từ liên quan

Gần nghĩa

愧于 · 愧作 · 愧对 · 愧恨 · 愧悔 · 愧汗 · 愧疚 · 愧痛