愧恧
quý nục
Hán Việt: quý nục · Pinyin: kuì nǜ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧。《南史.卷三六.江夷傳》:「聳動愧恧,形於容貌。」唐.駱賓王〈夏日遊德州贈高四詩.序〉:「章句繁蕪,心神愧恧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惭愧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧。
Eng
- Cihui 愧恧 uìnǜ s.v. <wr.> be ashamed