愧悔
quý hối
Hán Việt: quý hối · Pinyin: kuì huǐ
Tổng quan
thẹn thùng; xấu hổ; mắc cỡ; ngượng. nhắc đến chuyện này, xấu hổ khó mở lời
羞愧悔恨:~不及, 提起这些事,~难言。
Nghĩa
Việt
- Cihui 提起這些事,愧悔難言。
- Tần suất từ thẹn thùng; xấu hổ; mắc cỡ; ngượng. nhắc đến chuyện này, xấu hổ khó mở lời.; xấu hổ; mắc cỡ; ngượng
- Biên soạn 愧悔 uìhuǐ s.v. mortified and regretful
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羞愧悔恨:~不及, 提起这些事,~难言。
Eng
- Cihui 愧悔 uìhuǐ s.v. mortified and regretful
- Tần suất từ 愧悔 uìhuǐ s.v. mortified and regretful