愧於 quý vu Hán Việt: quý vu Tổng quan thẹn cho Cấu tạo: 愧 (quý) + 於 (vu)Hán Việtquý vuCấu tạo愧 + 於 · quý + vu nghĩa thành phần: quý + vu Nghĩa ViệtCihui thẹn choEngCihui 愧於 uìyú* v.p. fail to live up to