愧服

kuì fú quý phục

Hán Việt: quý phục · Pinyin: kuì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崇拜他人的技能而自慚不如。《新唐書.卷八九.尉遲敬德傳》:「試使與齊王戲,少選,王三失槊,遂大愧服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惭愧而心服; 谓对人佩服,自愧不如。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧而心服。 2.谓对人佩服,自愧不如。

Eng

  • Cihui 愧服 uìfú v. humbly admire