愧灼

kuì zhuó quý chước

Hán Việt: quý chước · Pinyin: kuì zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因羞惭而脸上发烫。极言惭愧之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因羞惭而脸上发烫。极言惭愧之意。