愧痛

kuì tòng quý thống

Hán Việt: quý thống · Pinyin: kuì tòng

Tổng quan

xấu hổ ray rức; thẹn thùng ray rức。因羞愧而感到痛苦。 臉上流露出愧痛的表情。 mặt lộ vẻ thẹn thùng ray rức.

Cấu tạo: (quý) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ ray rức; thẹn thùng ray rức。因羞愧而感到痛苦。 臉上流露出愧痛的表情。 mặt lộ vẻ thẹn thùng ray rức.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因羞愧而感到痛苦:脸上流露出~的表情。

Eng

  • Cihui 愧痛 uìtòng v.p. feel remorse; shame