愧色
quý sắc
Hán Việt: quý sắc · Pinyin: kuì sè
Tổng quan
vẻ xấu hổ; vẻ thẹn; vẻ ngượng ngùng
惭愧的脸色:面带~。
慚愧、羞愧的表情。《紅樓夢》第六九回:「見了賈母合家中人,回來見鳳姐,未免臉上有些愧色。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ mặt xấu hổ
- Biên soạn 愧色 uìsè n. look of shame
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧、羞愧的表情。《紅樓夢》第六九回:「見了賈母合家中人,回來見鳳姐,未免臉上有些愧色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惭愧的脸色:面带~。
Eng
- Cihui ashamed look