愧行 kuì xíng · quý hành Hán Việt: quý hành · Pinyin: kuì xíng Tổng quan Cấu tạo: 愧 (quý) + 行 (hành)Pinyinkuì xíngHán Việtquý hànhCấu tạo愧 + 行 · quý + hành nghĩa thành phần: quý + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傀行。谓行为怪异。Tân Hoa Tự Điển 1.傀行。谓行为怪异。