愧讓 kuì ràng · quý nhượng Hán Việt: quý nhượng · Pinyin: kuì ràng Tổng quan Cấu tạo: 愧 (quý) + 讓 (nhượng)Pinyinkuì ràngHán Việtquý nhượngCấu tạo愧 + 讓 · quý + nhượng nghĩa thành phần: quý + nhượng