愧負

kuì fù quý phụ

Hán Việt: quý phụ · Pinyin: kuì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自愧逊色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自愧逊色。