愧赧

kuì nǎn quý noản

Hán Việt: quý noản · Pinyin: kuì nǎn

Tổng quan

đỏ mặt vì xấu hổ | thẹn đỏ mặt ổ thẹn mà bừng đỏ mặt lên. quý noãn quý noãn ☆Hổ thẹn mà bừng đỏ mặt lên.

Cấu tạo: (quý) + (noản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ mặt vì xấu hổ | thẹn đỏ mặt ổ thẹn mà bừng đỏ mặt lên. quý noãn quý noãn ☆Hổ thẹn mà bừng đỏ mặt lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心感羞慚而面紅耳赤。三國魏.曹植〈上責躬應詔詩表〉:「形影相弔,五情愧赧。」《三國演義》第三八回:「南陽野人,疏懶成性,屢蒙將軍枉臨,不勝愧赧。」

Eng

  • CC-CEDICT to blush in shame|red-faced
  • Cihui to blush in shame; red-faced

ja

  • JMdict blushing with embarrassment