愧領

kuì lǐng quý lĩnh

Hán Việt: quý lĩnh · Pinyin: kuì lǐng

Tổng quan

áy náy: khó xử

Cấu tạo: (quý) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áy náy; khó xử。領受別人的情誼,餽贈時說的客套話。 你的心意,我們愧領啦。 tấm lòng của anh khiến chúng tôi áy náy.
  • Cihui áy náy: khó xử