愨誠 què chéng · khác thành Hán Việt: khác thành · Pinyin: què chéng Tổng quan Cấu tạo: 愨 (khác) + 誠 (thành)Pinyinquè chéngHán Việtkhác thànhCấu tạo愨 + 誠 · khác + thành nghĩa thành phần: khác + thành