愬告 sù gào · tố cáo Hán Việt: tố cáo · Pinyin: sù gào Tổng quan Cấu tạo: 愬 (tố) + 告 (cáo)Pinyinsù gàoHán Việttố cáoCấu tạo愬 + 告 · tố + cáo nghĩa thành phần: tố + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉说,告发。Tân Hoa Tự Điển 1.诉说,告发。