愬苦 sù kǔ · tố khổ Hán Việt: tố khổ · Pinyin: sù kǔ Tổng quan Cấu tạo: 愬 (tố) + 苦 (khổ)Pinyinsù kǔHán Việttố khổCấu tạo愬 + 苦 · tố + khổ nghĩa thành phần: tố + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉苦。Tân Hoa Tự Điển 1.诉苦。