愬苦 sù kǔ·tố khổ Hán Việt: tố khổ · Pinyin: sù kǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诉苦。 Cấu tạo: 愬 (tố) + 苦 (khổ)Pinyinsù kǔHán Việttố khổCấu tạo愬 + 苦 · tố + khổ nghĩa thành phần: tố + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诉苦。 Từ liên quan Gần nghĩa苦主 · 苦事 · 苦于 · 苦修 · 苦况 · 苦刑 · 苦力 · 苦功