怆惶 sảng hoàng Hán Việt: sảng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 怆 (sảng) + 惶 (hoàng)Hán Việtsảng hoàngCấu tạo怆 + 惶 · sảng + hoàng nghĩa thành phần: sảng + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 慌亂失措。《西遊記》第二一回:「獃子又不敢上他門,又沒人看守馬匹、行李,果是進退兩難,愴惶不已。」《初刻拍案驚奇》卷二八:「馮相愴惶,欲避無計。」