愴惻

sảng trắc

Hán Việt: sảng trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương xót buồn rầu. sang trắc sang trắc ☆Thương xót buồn rầu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悽慘傷痛。《文選.潘岳.寡婦賦》:「思纏綿以瞀亂兮,心摧傷以愴惻。」唐.戴叔倫〈崇德道中〉詩:「關山明月到,愴惻十年遊。」

Eng

  • Cihui 愴惻 huàngcè v.p. sad; grieved; sorrowful