愷弟 kǎi tì·khải đệ Hán Việt: khải đệ · Pinyin: kǎi tì Tổng quan biến thể của 愷悌 Cấu tạo: 愷 (khải) + 弟 (đệ)Pinyinkǎi tìHán Việtkhải đệTừ loạitínhCấu tạo愷 + 弟 · khải + đệ nghĩa thành phần: khải + đệ Nghĩa ViệtCihui 恺悌EngCihui variant of 愷悌; 恺悌 Từ liên quan Gần nghĩa弟兄 · 弟婦 · 弟妹 · 弟媳 · 弟子 · 弟弟 · 弟昆 · 恺干