愷至

kǎi zhìkhải chí

Hán Việt: khải chí · Pinyin: kǎi zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹恳切。

Cấu tạo: 愷 (khải) + 至 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恺干 · 愷弟 · 愷徹 · 愷悌 · 愷撒 · 至上 · 至於 · 至交