愾憤

hi phẫn

Hán Việt: hi phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (phẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憤怒。唐.常袞〈故四鎮北庭行營節度使扶風郡王贈司徒馬公神道碑銘〉:「愾憤邊戎,徘徊孤劍。」

Eng

  • Cihui 愾憤 àifèn* v. angry; show wrath